Thông số kỹ thuật Lexus RX300

Thông số kỹ thuật xe Lexus RX300 2020 mới nhất

Lexus RX300 phiên bản thay thế cho mẫu Crossover RX200t rất được thị trường Việt Nam ưa chuộng trong phân khúc xe cao cấp. Được nâng cấp rất nhiều tính năng công nghệ, cùng thiết kế mới trên RX300 vô cùng đẳng cấp sẽ là một lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc xe gầm cao đô thị.

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus NX300 cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus RX300 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus RX300 trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.

Thông số kích thước Lexus RX300

Kích thước của Lexus RX300 thế hệ mới đã được mở rộng thêm so với phiên bản RX200t cũ, các chỉ số dài x rộng x cao mới tương ứng là 4.890 x 1.895 x 1.689 (mm). Chiều dài cơ sở 2.789 mm tương đương với Model RX350

Tên xe/Model name RX300
Minor Change’19
Mã kiểu loại/Katashiki AGL25L-AWTGZ
Số chỗ ngồi/No. of seat 5
KÍCH THƯỚC/DIMENSION
Kích thước tổng thể / Overal dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4890 x 1895 x 1690
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2790
Chiều rộng cơ sở/ Tread Trước/Front mm 1640
Sau/Rear mm 1630
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 200
Dung tích khoang hành lý / Cargo space L 453
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank L 72
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 1965 – 2070
Trọng lượng toàn tải / Gross weight kg 2575
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min turning radius m 5.9

Thông số động cơ xe  Lexus RX300

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Động cơ / Engine Mã động cơ/ Engine code 8AR-FTS
Loại/Type I4
Dung tích/Displacement cm3 1998
Công suất cực đại/Max power Hp/rpm 233Hp/4800-5600
Momen xoắn cực đại/Max torque Nm/rpm 350/1650-4000
Mô tơ điẹn/ Electic motor Type
Pơwer Hp
Torque Nm
Tổng công suất / Total power system Hp
Tiêu chuẩn khí thải /Emission standard EURO 6
Chế độ tự động ngắt động cơ / Engine auto start – stop
Hộp số / Transmission 6AT
Truyền động / Drive train AWD
Chế độ lái / Drive mode Eco/Normal/Sport S/
Sport S+/Customize
Tiêu thụ nhiên liện/Fuel consumption Cao tốc/Highway L/100km
Đô thị/Urban L/100km
Hỗn hợp/Combine L/100km
Hệ thống treo / Suspension system Trước/Front MacPherson Strut
Sau/Rear Double Wishbone
HT treo thích ứng/Adaptive Variable Suspension (AVS) ·
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động / Active Height Control (AHC)
Hệ thống phanh / Brake system Trước/Front Đĩa/ Disk
Sau/Rear Đĩa/ Disk
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực điện/Electric power steering ·
Trợ lực dầu/Hydraulic power steering
Bánh xe & Lốp xe/Wheel & Tire Kích thước/Dimension 235/55R20
Lốp thường/Normal tire ·
Lốp run-flat/Run-flat tire
Lốp dự phòng/Spare tire Lốp thướng/Ground tire
Lốp tạm/Temporary tire ·

Ngoại thất của  Lexus RX300

NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Cụm đèn trước/Headlamp Đèn chiếu gần/Low beam 3L LED
Đèn chiếu xa/High beam LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential
Đèn ban ngày/Daytime running light (DLR) LED
Đèn sương mù/ Front fog lamp ·
Đèn góc / Cornering lamp ·
Rửa đèn/Headlamp cleaner
Tự động bật /tắt / Auto on/off ·
Tự động điều chỉnh góc chiếu / Auto Leveling System (ALS) ·
Tự động mở rộng góc chiếu/Adaptive Front-lighting System (AFS) ·
Tự động điều chỉnh pha/cốt / Automatic High Beam (AHB) ·
Tự động thích ứng/Adaptive High-beam System (AHS)
Cụm đèn sau/Rear combination lamp Đèn báo phanh/Braking lamp LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential
Đèn sương mù/Rear fog lamp ·
Hệ thống gạt mưa/Wiper system Tự động/Auto ·
Chỉnh tay/Manual
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirror Chỉnh điện/Electric adjustment ·
Tự động gập / Auto retract ·
Tự động điều chỉnh khi lùi / Reverse link funion ·
Chống chói / Anti glare ·
Sấy gương / Heater ·
Nhớ vị trí / Memory ·
Cửa xe/Doors Cửa hít/Soft door closer
Cửa khoang hành lý/Luggage door Mở điện/Electric opener ·
Đóng điện/Electric closer ·
Chức năng không chạm/Hands-free funtion kick
Cửa số trời/Moon roof Điều chỉnh điện/ Power Tilt/Slide ·
Chức năng 1 chạm đóng mở/ One-Touch Control ·
Chức năng chống kẹt/ Jam protection ·
Toàn cảnh/Panoramic roof
Giá nóc/Roof rail ·
Cánh gió đuôi xe/Rear spoiler ·
Ống xả/Exhaust pipe Đơn/Single
Kép/Dual ·

Thông số nội thất xe Lexus RX300

NỘI THẤT & TIỆN NGHI / INTERIOR & COMFORT
Chất liệu ghế/Seat cover material Da L-aniline/L-aniline Leather
Da Semi-aniline/Semi-aniline Leather ·
Da Smooth/Smooth Leather
Da Synthetic/Synthetic Leather
Ghế người lái/Driver seat Chỉnh điện/Power adjustment 10hướng/10 way
Nhớ vị trí/Memory 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater ·
Làm mát ghế/Seat ventilation ·
Mat-xa/Massage function
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access funtion ·
Ghế hành khách phía trước/Front passenger seat Chỉnh điện/Power adjustment 10hướng/10 way
Nhớ vị trí/Memory 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater
Làm mát ghế/Seat ventilation ·
Mat-xa/Massage function
Hàng ghế sau/Rear seat Chỉnh điện/Power adjustment ·
Gập 40:60/40:60 folding ·
Ghế Ottoman/Ottoman seat
Nhớ vị trí/Memory
Sưởi ghế/Seat heater ·
Làm mát ghế/Seat ventilation
Mat-xa/Massage function
Hàng ghế thứ 3/3rd seat row Chỉnh điện/Power adjustment
Gập điện/Power folding
Tay lái/Steering wheel Chỉnh điện/Power adjustment ·
Nhớ vị trí/Memory ·
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access funtion ·
Chức năng sưởi/Heater ·
Tích hợp lẫy chuyển số/Paddle shifter ·
Hệ thống điều hòa/Air conditioner Loại/Type Tự động 2vùng/Auto 2-zone
Chức năng Nanoe/Nanoe function ·
Chức năng lọc bụi phấn hoa/ Pollen removal filter ·
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/ Auto recirculation mode ·
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/ S-Flow Control ·
Hệ thống âm thanh/Audio system Loại/Type Lexus Premium
Số loa/No. of speaker 12
Màn hình/Display 12.3″
Đầu CD/DVD/CD/DVD player ·
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth ·
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau/Rear seat entertainment
Hệ thống dẫn đường (bản đồ VN)/Navigation system (VN map) ·
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió/Head-up display (HUD)
Sạc không dây/Wireless charger ·
Rèm che nắng cửa sau/Rear door sunshade Chỉnh cơ/Manual ·
Chỉnh điện/Electric
Rèm che nắng kính sau/Back window sunshade Chỉnh cơ/Manual
Chỉnh điện/Electric
Hộp lạnh/Cool box
Chìa khóa dạng thẻ/Card key ·

Thông số an toàn xe Lexus RX300

TÍNH NĂNG AN TOÀN/ SAFETY FEATURES
Phanh đỗ/Parking brake Cơ khí/Mechanism
Điện tử/Electric ·
Hệ thống chống bó cứng phanh/Anti-lock brake system (ABS) ·
Hỗ trợ lực phanh/ Brake Assist (BA) ·
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic brake-force distribution (EBD) ·
Hệ thống ổn định thân xe/ Vehicle Stability Control (VSC) ·
Hệ thống Hỗ trợ vào cua chủ động/ Active Cornering Assist (ACA) ·
Hệ thống kiểm soat lực bám đường/Traction Control (TRAC) ·
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình / Crawl Control
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất / Vehicle dynamic intergrated management (VDIM) ·
Đèn báo phanh khẩn cấp / Emergency brake signal (EBS) ·
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist (HAS) ·
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/ Down hill assist (DAC)
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control Loại thường/Normal Cruise Control ·
Loại chủ động/Adaptive Cruise Control
Hệ thống an toàn tiền va chạm / Pre-crash system (PCS)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường / Lane departure alert (LDA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường / Lane keeping assist (LKA)
Hệ thống nhận diện biển báo / Road Sign Assist
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind spot monitor (BSM) ·
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi / Rear cross traffic alert (RCTA) ·
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp / Tire pressure warning system (TPWS) ·
Cảm biến khoảng cách / Clearance sonar Phía trước/Front ·
Phía sau/Rear ·
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe / Parking assist system Camera lùi/Back Camera ·
Camera 360 /360 degree camera
Đỗ xe tự động / Auto parking function
Túi khí/Airbags Túi khí phía trước/Front airbag (2) ·
Túi khí đầu gối cho người lái / Knee airbag for driver (1) ·
Túi khí đầu gối cho HK phía trước/ Knee airbag for front passenger (1)
Túi khí đệm cho HK phía trước/ Cushion airbag for front passenger (1) ·
Túi khí bên phía trước/Front side airbag (2) ·
Túi khí bên phía sau/ Rear side airbag (2) ·
Túi khí rèm / Curtain shield airbag (2) ·
Túi khí đệm phía sau / Rear cushion airbag (2)
Móc ghế trẻ em ISOFIX/ISOFIX anchor ·
Mui xe an toàn/Pop-up hood

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus RX300 cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus RX300 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus RX300 trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.