THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LEXUS LS 500

Thông số kỹ thuật xe Lexus LS500  

LS500 chính là một kiệt tác nghệ thuật đúng nghĩa, với mọi chi tiết tinh xảo đều được chế tác trong đam mê tới hoàn hảo. Cùng chiêm ngưỡng cách mà kiệt tác này đã thổi bùng lên ngọn lửa sáng tạo của bốn nghệ sỹ để tạo những tác phẩm nghệ thuật riêng biệt.

Trong một thế giới của những nguyên liệu sáng tạo, gỗ, với sự trù phú vốn có của thiên nhiên, luôn được nhắc tới cùng sự sang trọng và những tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao. Đây cũng chính là những nhân tố đã tạo nên chi tiết gỗ nghệ thuật cho chiếc xe Lexus LS 500

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus LS500 & LS500h cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus LS500 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus LS500 trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.

Thông số kích thước Lexus LS500  

LS 500 là mẫu sedan đầu bảng của Lexus, cạnh tranh trong phân khúc của Mercedes-Benz S-Class, BMW 7-Series và Audi A8. Là mẫu xe tâm điểm của gian hàng Lexus tại Vietnam Motorshow. Bước sang thế hệ mới, mẫu xe sedan đầu bảng của Lexus mang rất nhiều thay đổi lớn, nhằm đuổi bám bộ ba xe Đức Mercedes-Benz S-Class, BMW 7-Series và Audi A8.

Tên xe/Model name LS500 – 19MY LS500h 20MY Phiên bản Đặc Biệt
Mã kiểu loại/Katashiki VXFA50L-AEUGT GVF50L-AEVGH
Phân khúc/Segment Sedan Full
Số chỗ ngồi/Number of seat 5 5
KÍCH THƯỚC/DIMENSION
Kích thước tổng thể/Overal dimension Dài x Rộng x Cao/L x W x H mm 5235 x 1900 x 1450 5235 x 1900 x 1450
Chiều dài cơ sở/Wheel-base mm 3125 3125
Chiều rộng cơ sở/Tread Trước/Front mm 1630 1630
Sau/Rear mm 1635 1635
Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance mm 165 169
Dung tích khoang hành lý/Cargo space L 440 440
Dung tích bình nhiên liệu/Fuel tank L 82 82
Trọng lượng không tải/Curb weight kg 2235-2290 2295
Trọng lượng toàn tải/Gross weight kg 2670 2725
Bán kính quay vòng tối thiểu/Min turning radius m 5.7 5.7

Thông số động cơ xe  Lexus LS500  

Với yêu cầu đáp ứng cả tiêu chí hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu, Lexus thiết kế động cơ V6 3.5L hoàn toàn mới dành riêng cho LS thế hệ mới. Động cơ có hệ thống tăng áp kép Twin-Turbo đạt công suất 415 mã lực và mô-men xoắn cực đại 600Nm, kết hợp với hộp số tự động 10 cấp giúp chiếc sedan cỡ lớn chỉ mất 4,5 giây để tăng tốc 0-60mph (96km/h).

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH/ENGINE & PERFORMANCE
Động cơ/Engine Mã động cơ/Engine code V35A-FTS 8GR-FXS
Loại/Type V6, D4-S, Twin turbo V6, D4-S
Dung tích/Displacement cm3 3445 3456
Công suất cực đại/Max power Hp/rpm 415/6000 295/5800
Mô-men xoắn cực đại/Max torque Nm/rpm 599/1600-4800 350/5100
Mô tơ điện/Electric motor Loại/Type 2NM
Công suất/Pơwer Hp 177
Mô-men xoắn/Torque Nm 300
Tổng công suất/Total max power Hp 354
Tiêu chuẩn khí thải/Emission standard EURO 5 EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ/Engine auto start-stop ·
Hộp số/Transmission 10AT Multi stage HV
Hệ thống truyền động/Drive train RWD RWD
Chế độ lái/Drive mode Eco/Normal/Comfort/
Sport/Sport +/Customize
Eco/Normal/Comfort/
Sport/Sport +/Customize
Tiêu thụ nhiên liện/Fuel consumption Ngoài đô thị/Rural cycle L/100km 5.96 6.3
Trong đô thị/Urban cycle L/100km 14.02 7.9
Kết hợp/Combined cycle L/100km 9.15 6.7
Hệ thống treo/Suspension system Trước/Front Khí nén/Air Khí nén/Air
Sau/Rear Khí nén/Air Khí nén/Air
Hệ thống treo thích ứng/Adaptive Variable Suspension (AVS) · ·
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động/Active Height Control (AHC)
Hệ thống phanh/Brake system Trước/Front Đĩa 18″/18″ Disk Đĩa 18″/18″ Disk
Sau/Rear Đĩa 17″/17″ Disk Đĩa 17″/17″ Disk
Hệ thống lái/Steering system Trợ lực điện/Electric power steering · ·
Trợ lực dầu/Hydraulic power steering
Bánh xe & Lốp xe/Wheel & Tire Kích thước/Dimension 245/45R20 245/45R20 màu đen
Lốp thường/Normal tire
Lốp run-flat/Run-flat tire · ·
Lốp dự phòng/Spare tire Lốp thướng/Ground tire
Lốp tạm/Temporary tire

Ngoại thất của Lexus LS500 

Có thể khẳng định rằng ngoại hình của chiếc Lexus LS500 là một sự thay đổi hoàn toàn mới, bằng việc tích hợp những công nghệ hiện đại hàng đầu, độ tinh xảo trong từng đường nét chi tiết sẽ làm vừa lòng tất cả các khách hàng trên toàn thế giới.

NGOẠI THẤT/EXTERIOR
Cụm đèn trước/Headlamp Đèn chiếu gần/Low beam 3L LED 3L LED
Đèn chiếu xa/High beam 3L LED 3L LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential LED + Sequential
Đèn ban ngày/Daytime Running Light (DRL) LED LED
Đèn sương mù/Front fog lamp LED LED
Đèn góc/Cornering lamp LED LED
Rửa đèn/Headlamp cleaner · ·
Tự động bật-tắt/Auto on-off · ·
Tự động điều chỉnh góc chiếu/Auto Leveling System (ALS) · ·
Tự động mở rộng góc chiếu/Adaptive Front-lighting System (AFS)
Tự động điều chỉnh pha-cốt/Automatic High Beam (AHB) · ·
Tự động thích ứng/Adaptive High-beam System (AHS) · ·
Cụm đèn sau/Rear combination lamp Đèn báo phanh/Brake lamp LED LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential LED + Sequential
Đèn sương mù/Rear fog lamp LED LED
Hệ thống gạt mưa/Wiper system Tự động/Auto · ·
Chỉnh tay/Manual
Gương chiếu hậu bên ngoài/Outside rear view mirror Chỉnh điện/Electric adjustment · ·
Tự động gập/Auto retract · ·
Tự động điều chỉnh khi lùi/Reverse link function · ·
Chống chói/Anti-glare · ·
Sấy gương/Heater · ·
Nhớ vị trí/Memory · ·
Cửa hít/Soft door closer · ·
Cửa khoang hành lý/Luggage door Mở điện/Electric opener · ·
Đóng điện/Electric closer · ·
Chức năng không chạm/Hands-free function Kick Kick
Cửa số trời/Moon roof Điều chỉnh điện/Power tilt-slide · ·
Chức năng 1 chạm đóng mở/One-touch Control · ·
Chức năng chống kẹt/Jam protection · ·
Toàn cảnh/Panoramic roof
Giá nóc/Roof rail
Cánh gió đuôi xe/Rear spoiler
Ống xả/Exhaust pipe Đơn/Single
Kép/Dual · ·

Thông số nội thất xe Lexus LS500  

Không chỉ vẻ đẹp đầy sự cuốn hút của ngoại thất mà nội thất của nó cũng khiến bạn thốt nên những ca từ mỹ lệ nhất.Thông điệp đầu tiên mà LS muốn khách hàng có thể cảm nhận chính là sự thoải mái mà một chiếc LS 500 mang lại.

Theo những thông tin nghiên cứu khách hàng của Lexus thì việc một chiếc xe hạng sang khiến khách hàng lực chọn không chỉ ở chỗ ngoại hình bắt mắt, vận hành linh hoạt mà nó còn do sự tiện nghi, thoải mái mà nó đem lại.

NỘI THẤT & TIỆN NGHI/INTERIOR & COMFORT
Chất liệu ghế/Seat cover material Da L-aniline/L-aniline leather
Da Semi-aniline/Semi-aniline leather · ·
Da Smooth/Smooth leather
Da Synthetic/Synthetic leather
Ghế người lái/Driver seat Chỉnh điện/Power adjustment 28 hướng/28 way 28 hướng/28 way
Nhớ vị trí/Memory function 3 vị trí/3 position 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater · ·
Làm mát ghế/Seat ventilation · ·
Mat-xa/Massage function · ·
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access function · ·
Ghế hành khách phía trước/Front passenger seat Chỉnh điện/Power adjustment 28 hướng/28 way 28 hướng/28 way
Nhớ vị trí/Memory function 3 vị trí/3 position 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater · ·
Làm mát ghế/Seat ventilation · ·
Mat-xa/Massage function · ·
Hàng ghế sau/Rear seat Chỉnh điện/Power adjustment · ·
Gập 40:60/40:60 folding
Ghế Ottoman/Ottoman seat · ·
Nhớ vị trí/Memory function · ·
Sưởi ghế/Seat heater · ·
Làm mát ghế/Seat ventilation · ·
Mat-xa/Massage function · ·
Hàng ghế thứ 3/3rd seat row Chỉnh điện/Power adjustment
Gập điện/Power folding
Tay lái/Steering wheel Chỉnh điện/Power adjustment · ·
Nhớ vị trí/Memory function · ·
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access function · ·
Chức năng sưởi/Heater · ·
Tích hợp lẫy chuyển số/Paddle shifter · ·
Hệ thống điều hòa/Air conditioner Loại/Type Tự động 4 vùng/Auto 4-zone Tự động 4 vùng/Auto 4-zone
Chức năng Nano-e/Nano-e function · ·
Chức năng lọc bụi phấn hoa/Pollen removal filter · ·
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/Auto recirculation mode · ·
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/S-Flow control · ·
Hệ thống âm thanh/Audio system Loại/Type Mark Levinson Mark Levinson
Số loa/Number of speaker 23 23
Màn hình/Display 12.3″ 12.3″
Apple CarPlay & Android Auto
Đầu CD-DVD/CD-DVD player · ·
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth · ·
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau/Rear Seat Entertainment (RSE) · ·
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam/Navigation system with Vietnam map · ·
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió/Head-Up Display (HUD) · ·
Sạc không dây/Wireless charger
Rèm che nắng cửa sau/Rear door sunshade Chỉnh cơ/Manual
Chỉnh điện/Electric · ·
Rèm che nắng kính sau/Back window sunshade Chỉnh cơ/Manual
Chỉnh điện/Electric · ·
Hộp lạnh/Cool box ·
Chìa khóa dạng thẻ/Card key · ·

Thông số an toàn xe Lexus LS 500 

TÍNH NĂNG AN TOÀN/SAFETY FEATURES 
Phanh đỗ/Parking brake Cơ khí/Mechanism
Điện tử/Electric · ·
Hệ thống chống bó cứng phanh/Anti-lock Brake System (ABS) · ·
Hỗ trợ lực phanh/Brake Assist (BA) · ·
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/Electronic Brake-force Distribution (EBD) · ·
Hệ thống ổn định thân xe/Vehicle Stability Control (VSC) · ·
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động/Active Cornering Assist (ACA)
Hệ thống kiểm soat lực bám đường/Traction Control (TRC) · ·
Chế độ điều khiển vượt địa hình/Crawl Control
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất/Vehicle Dynamic Integrated Management (VDIM) · ·
Đèn báo phanh khẩn cấp/Emergency Brake Signal (EBS) · ·
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/Hill-start Assist Control (HAC) · ·
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/Downhill Assist Control (DAC)
Hệ thống điều khiển hành trình/Cruise Control Loại thường/Normal Cruise Control
Loại chủ động/Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) · ·
Hệ thống an toàn tiền va chạm/Pre-Collision System (PCS) · ·
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường/Lane Departure Alert (LDA) · ·
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường/Lane Tracing Assist (LTA) · ·
Hệ thống nhận diện biển báo/Road Sign Assist (RSA)
Hệ thống cảnh báo điểm mù/Blind Spot Monitor (BSM) · ·
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi/Rear Cross Traffic Alert (RCTA) · ·
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp/Tire Pressure Warning System (TPWS) · ·
Cảm biến khoảng cách/Clearance  sonar Phía trước/Front · ·
Phía sau/Rear · ·
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe/Parking assist system Camera lùi/Back Camera
Camera 360/Panoramic View Monitor · ·
Đỗ xe tự động/Auto parking function
Túi khí/Airbags Túi khí phía trước/Front airbag  (2) · ·
Túi khí đầu gối cho người lái/Knee airbag for driver  (1) · ·
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước/Knee airbag for front passenger  (1) · ·
Túi khí đệm cho hành khách phía trước/Cushion airbag for front passenger  (1)
Túi khí bên phía trước/Front side airbag  (2) · ·
Túi khí bên phía sau/Rear side airbag  (2) · ·
Túi khí rèm/Curtain shield airbag  (2) · ·
Túi khí đệm phía sau/Rear cushion airbag  (2) · ·
Móc ghế trẻ em ISOFIX/ISOFIX anchor · ·
Mui xe an toàn/Pop-up hood · ·

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus LS500 & LS500h cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus LS500 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus LS500 Class trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.