THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LEXUS RX350

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LEXUS RX350

Thông số kỹ thuật xe Lexus RX350 & RX350L 2020 mới nhất

“Thế hệ thứ tư không chỉ là một khởi đầu mới đầy táo bạo cho RX mà còn là một dấu hiệu chứng tỏ sự vượt trội và tiến lên không ngừng của dòng xe này.” Đây chính là những nhận xét chuẩn xác nhất về mẫu xe Lexus RX 350. Lexus RX350 cùng với biến thể 7 chỗ RX350L, RX450h đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam thuộc thế hệ thứ 4 mới hoàn toàn của nhà sản xuất danh tiếng Nhật Bản. Cùng chúng tôi đi vào tìm hiểu chi tiết thiết kế, trang bị tiện nghi, các công nghệ hiện đại, màu sắc ngoại nội thất của mẫu xe này.

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus RX350 cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus RX350 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus RX350 trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.

Thông số kích thước Lexus RX350

Với RX350 Lexus muốn thay đổi lịch sử 15 năm qua khi lexus RX luôn bị đánh ra thấp hơn về thiết kế so với các đối thủ cùng phân khúc SUV hạng sang cỡ trung đến từ các thương hiệu nổi tiếng như Mercedes, BMW và Porscher. Kích thước của Lexus RX350 thế hệ mới đã được mở rộng thêm 5 cm so với phiên bản cũ, các chỉ số dài x rộng x cao mới tương ứng là 4.890 x 1.895 x 1.689 (mm). Chiều dài cơ sở 2.789 mm

Tên xe/Model name RX350L
Minor Change ’19
RX350
Minor Change ’19
Mã kiểu loại/Katashiki GGL26L-ARZGB GGL25L-AWZGB
Số chỗ ngồi/No. of seat 7 5
KÍCH THƯỚC/DIMENSION
Kích thước tổng thể / Overal dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 5000 x 1895 x 1700 4890 x 1895 x 1690
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2790 2790
Chiều rộng cơ sở/ Tread Trước/Front mm 1640 1640
Sau/Rear mm 1630 1630
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 200 200
Dung tích khoang hành lý / Cargo space L 176 / 432 (3 row fold) 453
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank L 72 72
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2090 – 2150 1980 – 2085
Trọng lượng toàn tải / Gross weight kg 2720 2575
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min turning radius m 5.9 5.9

Thông số động cơ xe  Lexus RX350 & RX350L

Lexus RX350 sử dụng động cơ V6, dung tích 3.5L hút khí tự nhiên, công suất cực đại 295 mã lực ở 6300v/phút. Mô men xoắc tối đa 370 Nm tại 4600-4700 v/p. Hộp số tự động 8 cấp thông minh ECT, xe được trang bị hệ thống tiêu chuẩn dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD có chức năng khóa vi sai trung tâm hạn chế trượt.

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Động cơ / Engine Mã động cơ/ Engine code 2GR-FKS 2GR-FKS
Loại/Type V6 V6
Dung tích/Displacement cm3 3456 3456
Công suất cực đại/Max power Hp/rpm 290Hp/6300 296Hp/6300
Momen xoắn cực đại/Max torque Nm/rpm 358/4600-4700 370/4600-4700
Mô tơ điẹn/ Electic motor Type
Pơwer Hp
Torque Nm
Tổng công suất / Total power system Hp
Tiêu chuẩn khí thải /Emission standard EURO 6 EURO 6
Chế độ tự động ngắt động cơ / Engine auto start – stop
Hộp số / Transmission 8AT 8AT
Truyền động / Drive train AWD AWD
Chế độ lái / Drive mode Eco/Normal/Sport S/
Sport S+/Customize
Eco/Normal/Sport S/
Sport S+/Customize
Tiêu thụ nhiên liện/Fuel consumption Cao tốc/Highway L/100km
Đô thị/Urban L/100km
Hỗn hợp/Combine L/100km
Hệ thống treo / Suspension system Trước/Front MacPherson Strut MacPherson Strut
Sau/Rear Double Wishbone Double Wishbone
HT treo thích ứng/Adaptive Variable Suspension (AVS) · ·
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động / Active Height Control (AHC)
Hệ thống phanh / Brake system Trước/Front Đĩa/ Disk Đĩa/ Disk
Sau/Rear Đĩa/ Disk Đĩa/ Disk
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực điện/Electric power steering · ·
Trợ lực dầu/Hydraulic power steering
Bánh xe & Lốp xe/Wheel & Tire Kích thước/Dimension 235/55R20 235/55R20
Lốp thường/Normal tire · ·
Lốp run-flat/Run-flat tire
Lốp dự phòng/Spare tire Lốp thướng/Ground tire ·
Lốp tạm/Temporary tire ·

Ngoại thất của  Lexus RX350 & RX350L

Nếu so với các phiên bản tiền nhiệm thì Lexus RX 350 là một sự lột xác ngoạn mục bởi nếu như trước đây Lexus RX có thiết kế bo tròn thì phiên bản RX350 mới nhất có thiết kế sắc sảo, khỏe khoắn đầy mạnh mẽ với những đường gân dọc thân xe và ngôn ngữ thiết kế L-Finesse đặc trưng của Lexus.

NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Cụm đèn trước/Headlamp Đèn chiếu gần/Low beam 3L LED 3L LED
Đèn chiếu xa/High beam LED LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential LED + Sequential
Đèn ban ngày/Daytime running light (DLR) LED LED
Đèn sương mù/ Front fog lamp · ·
Đèn góc / Cornering lamp · ·
Rửa đèn/Headlamp cleaner
Tự động bật /tắt / Auto on/off · ·
Tự động điều chỉnh góc chiếu / Auto Leveling System (ALS) · ·
Tự động mở rộng góc chiếu/Adaptive Front-lighting System (AFS) · ·
Tự động điều chỉnh pha/cốt / Automatic High Beam (AHB)
Tự động thích ứng/Adaptive High-beam System (AHS) · ·
Cụm đèn sau/Rear combination lamp Đèn báo phanh/Braking lamp LED LED
Đèn báo rẽ/Turn signal lamp LED + Sequential LED + Sequential
Đèn sương mù/Rear fog lamp · ·
Hệ thống gạt mưa/Wiper system Tự động/Auto · ·
Chỉnh tay/Manual
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirror Chỉnh điện/Electric adjustment · ·
Tự động gập / Auto retract · ·
Tự động điều chỉnh khi lùi / Reverse link funion · ·
Chống chói / Anti glare · ·
Sấy gương / Heater · ·
Nhớ vị trí / Memory · ·
Cửa xe/Doors Cửa hít/Soft door closer
Cửa khoang hành lý/Luggage door Mở điện/Electric opener · ·
Đóng điện/Electric closer · ·
Chức năng không chạm/Hands-free funtion kick kick
Cửa số trời/Moon roof Điều chỉnh điện/ Power Tilt/Slide · ·
Chức năng 1 chạm đóng mở/ One-Touch Control · ·
Chức năng chống kẹt/ Jam protection · ·
Toàn cảnh/Panoramic roof
Giá nóc/Roof rail · ·
Cánh gió đuôi xe/Rear spoiler · ·
Ống xả/Exhaust pipe Đơn/Single ·
Kép/Dual ·

Thông số nội thất xe Lexus RX350 & RX350L

Nội thất của Lexus RX350 toát lên vẻ sang trọng và đẳng cấp, rất nhiều chi tiết bên trong xe đã được thiết kế lại giúp mẫu SUV hạng sang có được vẻ hoàn hỏa từ ngoài vào trong. Nhờ chất liệu gỗ cao cấp shimamoku và da được gia công tỉ mỉ bởi công nghệ thủ công bậc thầy takimi nên khoang lái RX không chỉ rộng rãi mà còn toát lên vẻ sang trọng, đẳng cấp.

NỘI THẤT & TIỆN NGHI / INTERIOR & COMFORT
Chất liệu ghế/Seat cover material Da L-aniline/L-aniline Leather
Da Semi-aniline/Semi-aniline Leather · ·
Da Smooth/Smooth Leather
Da Synthetic/Synthetic Leather
Ghế người lái/Driver seat Chỉnh điện/Power adjustment 10hướng/10 way 10hướng/10 way
Nhớ vị trí/Memory 3 vị trí/3 position 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater ·
Làm mát ghế/Seat ventilation · ·
Mat-xa/Massage function
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access funtion · ·
Ghế hành khách phía trước/Front passenger seat Chỉnh điện/Power adjustment 10hướng/10 way 10hướng/10 way
Nhớ vị trí/Memory 3 vị trí/3 position 3 vị trí/3 position
Sưởi ghế/Seat heater
Làm mát ghế/Seat ventilation · ·
Mat-xa/Massage function
Hàng ghế sau/Rear seat Chỉnh điện/Power adjustment ·
Gập 40:60/40:60 folding · ·
Ghế Ottoman/Ottoman seat
Nhớ vị trí/Memory
Sưởi ghế/Seat heater ·
Làm mát ghế/Seat ventilation
Mat-xa/Massage function
Hàng ghế thứ 3/3rd seat row Chỉnh điện/Power adjustment
Gập điện/Power folding ·
Tay lái/Steering wheel Chỉnh điện/Power adjustment · ·
Nhớ vị trí/Memory · ·
Chức năng hỗ trợ ra vào/Easy access funtion · ·
Chức năng sưởi/Heater · ·
Tích hợp lẫy chuyển số/Paddle shifter · ·
Hệ thống điều hòa/Air conditioner Loại/Type Tự động 3vùng/Auto 3-zone Tự động 2vùng/Auto 2-zone
Chức năng Nanoe/Nanoe function · ·
Chức năng lọc bụi phấn hoa/ Pollen removal filter · ·
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/ Auto recirculation mode · ·
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/ S-Flow Control · ·
Hệ thống âm thanh/Audio system Loại/Type Mark Levinson Mark Levinson
Số loa/No. of speaker 15 15
Màn hình/Display 12.3″ 12.3″
Đầu CD/DVD/CD/DVD player · ·
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth · ·
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau/Rear seat entertainment
Hệ thống dẫn đường (bản đồ VN)/Navigation system (VN map) · ·
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió/Head-up display (HUD) · ·
Sạc không dây/Wireless charger · ·
Rèm che nắng cửa sau/Rear door sunshade Chỉnh cơ/Manual · ·
Chỉnh điện/Electric
Rèm che nắng kính sau/Back window sunshade Chỉnh cơ/Manual
Chỉnh điện/Electric
Hộp lạnh/Cool box
Chìa khóa dạng thẻ/Card key · ·

Thông số an toàn xe Lexus RX350 & RX350L

Về trang thiết bị an toàn, Lexus RX350 thì RX350L được trang bị thêm hệ thống cảnh báo điểm mù BSM và hệ thống cảnh báo điểm mù khi lùi RCTA. Trang thiết bị an toàn tiêu chuẩn của RX350 bao gồm:

TÍNH NĂNG AN TOÀN/ SAFETY FEATURES
Phanh đỗ/Parking brake Cơ khí/Mechanism
Điện tử/Electric · ·
Hệ thống chống bó cứng phanh/Anti-lock brake system (ABS) · ·
Hỗ trợ lực phanh/ Brake Assist (BA) · ·
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic brake-force distribution (EBD) · ·
Hệ thống ổn định thân xe/ Vehicle Stability Control (VSC) · ·
Hệ thống Hỗ trợ vào cua chủ động/ Active Cornering Assist (ACA) · ·
Hệ thống kiểm soat lực bám đường/Traction Control (TRAC) · ·
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình / Crawl Control
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất / Vehicle dynamic intergrated management (VDIM) · ·
Đèn báo phanh khẩn cấp / Emergency brake signal (EBS) · ·
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist (HAS) · ·
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc/ Down hill assist (DAC)
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control Loại thường/Normal Cruise Control
Loại chủ động/Adaptive Cruise Control · ·
Hệ thống an toàn tiền va chạm / Pre-crash system (PCS) · ·
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường / Lane departure alert (LDA) · ·
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường / Lane keeping assist (LKA) · ·
Hệ thống nhận diện biển báo / Road Sign Assist
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind spot monitor (BSM) · ·
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi / Rear cross traffic alert (RCTA) · ·
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp / Tire pressure warning system (TPWS) · ·
Cảm biến khoảng cách / Clearance sonar Phía trước/Front · ·
Phía sau/Rear · ·
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe / Parking assist system Camera lùi/Back Camera
Camera 360 /360 degree camera · ·
Đỗ xe tự động / Auto parking function
Túi khí/Airbags Túi khí phía trước/Front airbag (2) · ·
Túi khí đầu gối cho người lái / Knee airbag for driver (1) · ·
Túi khí đầu gối cho HK phía trước/ Knee airbag for front passenger (1)
Túi khí đệm cho HK phía trước/ Cushion airbag for front passenger (1) · ·
Túi khí bên phía trước/Front side airbag (2) · ·
Túi khí bên phía sau/ Rear side airbag (2) · ·
Túi khí rèm / Curtain shield airbag (2) · ·
Túi khí đệm phía sau / Rear cushion airbag (2)
Móc ghế trẻ em ISOFIX/ISOFIX anchor · ·
Mui xe an toàn/Pop-up hood

 

Mọi thông tin chi tiết về dòng sản phẩm Lexus RX350 cùng chính sách bán hàng mới nhất thời điểm hiện tại quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn bán hàng.

Hotline 0981 115 628

>>>> Xem ngay giá xe Lexus RX350 mới nhất cùng giá lăn bánh tại các khu vực.

>>>>> Tìm hiểu thủ tục mua xe Lexus RX350 trả góp & số tiền gốc lãi phải trả hàng tháng.